104
CM
H. Aouar
22
21
96
100
99
99
101
101
97
100
100
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
95
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
89
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
89
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé