98
CM
H. Aouar
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Houssem Aouar
CM
98
CAM
98
LM
97
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
91
94
94
94
95
95
90
94
94
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
94
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 01 - Chẵn 21

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé