80
CM
J. Milner
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
CM
80
LB
79
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
70
72
73
73
77
74
78
75
75
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
62
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
62
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
74
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
68
Thăng bằng
71
Phản ứng
81
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
70
Thể lực
87
Quyết đoán
79
Nhảy
62
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé