103
RM
J. Milner
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
RM
103
CM
103
LM
103
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
95
97
98
98
100
98
100
100
100
95
95
99
99
100
100
95
Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
105
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
89
Bình tĩnh
106
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
22
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé