92
CM
J. Milner
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
CM
92
LB
91
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
81
85
86
86
89
87
89
88
88
85
85
88
88
89
89
85
Tốc độ
87
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
86
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia