106
RM
J. Milner
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
RM
106
CM
106
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
99
101
102
102
103
102
102
103
103
99
99
101
101
103
103
99
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
102
Vô lê
93
Penalty
103
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
100
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
99
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia