112
CM
J. Milner
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
CM
112
LB
110
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
103
105
106
106
109
107
108
107
107
106
106
107
107
108
108
106
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
116
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
98
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia