117
CM
J. Milner
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
CM
117
RM
117
LM
117
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
111
112
113
113
114
113
113
114
114
111
111
113
113
114
114
111
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
110
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
104
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
120
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
120
Chuyền dài
114
Đá phạt
110
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
104
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia