77
ST
J. Hernández
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
77
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
74
74
72
72
65
71
51
70
70
46
46
51
51
53
53
46
Tốc độ
71
Sút
75
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
33
Thể chất
59
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
81
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
83
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
53
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
25
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
54
Thể lực
65
Quyết đoán
59
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé