84
ST
J. Hernández
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
84
CF
83
LW
81
175cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
81
80
78
78
70
77
57
76
76
53
53
59
59
61
61
53
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
65
Rê bóng
77
Phòng thủ
39
Thể chất
68
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
52
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
87
Kèm người
22
Lấy bóng
29
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
59
Nhảy
85
Bình tĩnh
53
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé