98
ST
J. Hernández
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
98
CF
98
LW
96
175cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
95
95
93
93
84
92
65
91
91
57
57
65
65
68
68
57
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
78
Rê bóng
93
Phòng thủ
38
Thể chất
78
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
72
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
88
Phản ứng
101
Kèm người
22
Lấy bóng
31
Cắt bóng
49
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
74
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández