88
ST
J. Hernández
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
88
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
85
84
83
83
76
82
63
81
81
59
60
62
62
65
65
59
Tốc độ
78
Sút
84
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
45
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
89
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
36
Lấy bóng
45
Cắt bóng
41
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé