70
ST
J. Hernández
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
70
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
66
65
65
58
64
45
63
63
41
42
44
44
47
47
41
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
56
Rê bóng
66
Phòng thủ
27
Thể chất
60
Tốc độ
57
Tăng tốc
64
Dứt điểm
71
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
59
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
56
Chuyền dài
50
Đá phạt
46
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
18
Lấy bóng
27
Cắt bóng
23
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
60
Thể lực
62
Quyết đoán
55
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández