95
ST
J. Hernández
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Hernández
ST
95
CF
94
LW
92
175cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
92
91
89
89
80
88
62
87
87
55
55
62
62
64
64
55
Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
75
Rê bóng
90
Phòng thủ
36
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
100
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
64
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
22
Lấy bóng
29
Cắt bóng
43
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Quyết đoán
74
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2020~ |
LA Galaxy
|
|
| 2020~2024 |
LA Galaxy
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2015 |
Manchester United
|
|
| 2006~2010 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé