79
CAM
João Mário
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
CAM
79
LW
77
CM
79
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
70
74
74
74
76
76
71
75
75
65
65
69
69
71
71
65
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
63
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
71
Kèm người
57
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
60
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández