76
CM
João Mário
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
CM
77
CAM
76
LM
76
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
69
72
72
72
74
73
70
73
73
65
65
68
68
70
70
65
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
71
Kèm người
56
Lấy bóng
66
Cắt bóng
73
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández