71
LM
João Mário
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
LM
71
RM
71
CM
71
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
64
67
68
68
68
69
63
68
68
57
57
61
61
63
63
57
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
56
Thể chất
59
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
63
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández