96
RM
João Mário
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
RM
96
LM
96
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
87
91
92
92
92
93
86
93
93
78
78
85
85
87
87
78
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
97
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
96
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández