100
CM
João Mário
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Mário
CM
100
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
90
94
95
95
97
96
91
96
96
84
84
89
89
92
92
84
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
81
Thể chất
87
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
74
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
83
Nhảy
81
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández