85
RM
João Mário
15
19
76
80
81
81
82
82
77
82
82
69
69
75
75
78
78
69
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
69
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
81
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
66
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
84
TM đổ người
8
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2018 |
West Ham United
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2011~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé