80
CB
K. Zouma
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
80
190cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
62
59
58
58
62
59
71
59
59
77
77
70
70
67
67
77
Tốc độ
65
Sút
53
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
70
Tăng tốc
61
Dứt điểm
49
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
55
Vô lê
49
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
61
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
52
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
54
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
88
Thể lực
64
Quyết đoán
81
Nhảy
87
Bình tĩnh
67
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé