111
CB
K. Zouma
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
111
190cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
94
92
91
91
95
92
102
92
92
108
108
102
102
100
100
108
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
116
Thể lực
95
Quyết đoán
111
Nhảy
116
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández