83
CB
K. Zouma
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
83
190cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
64
61
60
60
65
61
74
62
62
80
80
73
73
70
70
80
Tốc độ
69
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
59
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
74
Tăng tốc
63
Dứt điểm
51
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
53
Vô lê
51
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
66
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
54
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
77
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
91
Thể lực
68
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
71
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández