84
CB
K. Zouma
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
84
190cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
66
63
62
62
65
63
74
63
63
81
81
74
74
71
71
81
Tốc độ
74
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
80
Thể chất
87
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
67
Sút xa
53
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
63
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
53
Chuyền dài
64
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
54
Giữ bóng
68
Khéo léo
59
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
82
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
96
Thể lực
69
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández