87
CB
K. Zouma
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
87
190cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
67
65
63
63
70
66
79
65
65
84
84
77
77
74
74
84
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
62
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
78
Tăng tốc
61
Dứt điểm
54
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
56
Vô lê
54
Penalty
65
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
73
Đá phạt
65
Sút xoáy
66
Rê bóng
57
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
82
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
95
Thể lực
72
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
74
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé