88
CB
K. Zouma
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
88
RB
83
190cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
67
66
66
66
67
65
78
67
67
85
85
80
80
78
78
85
Tốc độ
79
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
74
Dứt điểm
59
Lực sút
58
Sút xa
51
Chọn vị trí
56
Vô lê
49
Penalty
59
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
66
Chuyền dài
55
Đá phạt
55
Sút xoáy
65
Rê bóng
62
Giữ bóng
73
Khéo léo
61
Thăng bằng
74
Phản ứng
77
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
77
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández