84
CAM
M. Özil
14
22
73
78
79
79
75
81
56
79
79
42
42
52
52
57
57
42
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
27
Thể chất
56
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
69
Sút xa
72
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
79
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
69
Phản ứng
80
Kèm người
28
Lấy bóng
21
Cắt bóng
28
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
57
Thể lực
66
Quyết đoán
46
Nhảy
49
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia