85
CAM
M. Özil
14
24
74
80
80
80
77
82
58
81
81
43
43
54
54
59
59
43
Tốc độ
71
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
29
Thể chất
58
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
73
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
48
Nhảy
49
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia