79
CAM
M. Özil
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mesut Özil
CAM
82
RM
80
RW
80
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
71
77
77
77
74
79
54
77
77
40
40
50
50
56
56
40
Tốc độ
67
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
26
Thể chất
55
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
64
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
79
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
55
Thể lực
66
Quyết đoán
47
Nhảy
47
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé