100
CAM
M. Özil
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mesut Özil
CAM
100
RW
100
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
19
91
95
97
97
91
97
69
97
97
54
54
64
64
71
71
54
Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
36
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
32
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
80
Thể lực
85
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
92
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé