103
CAM
M. Özil
22
20
93
98
100
100
94
100
72
100
100
58
58
68
68
74
74
58
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
40
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
34
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
72
Nhảy
73
Bình tĩnh
97
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia