86
CAM
M. Özil
17
18
73
80
81
81
77
83
54
81
81
38
38
50
50
56
56
38
Tốc độ
69
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
21
Thể chất
54
Tốc độ
66
Tăng tốc
73
Dứt điểm
73
Lực sút
65
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
68
Phản ứng
86
Kèm người
20
Lấy bóng
14
Cắt bóng
22
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
51
Thể lực
69
Quyết đoán
46
Nhảy
50
Bình tĩnh
76
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia