76
ST
N. Füllkrug
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
76
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
73
71
69
69
62
68
52
67
67
51
51
51
51
53
53
51
Tốc độ
63
Sút
75
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
49
Đá phạt
68
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
33
Cắt bóng
28
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández