72
ST
N. Füllkrug
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
72
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
69
67
64
64
61
65
50
62
62
50
51
46
46
48
48
50
Tốc độ
50
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
37
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
47
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
45
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
36
Lấy bóng
40
Cắt bóng
21
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
76
Thể lực
48
Quyết đoán
72
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé