78
ST
N. Füllkrug
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
78
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
75
73
71
71
64
70
54
69
69
53
53
53
53
55
55
53
Tốc độ
65
Sút
77
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
41
Thể chất
75
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
51
Đá phạt
70
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
62
Thăng bằng
55
Phản ứng
74
Kèm người
50
Lấy bóng
35
Cắt bóng
30
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
82
Thể lực
68
Quyết đoán
68
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé