113
ST
N. Füllkrug
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
113
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
110
108
106
106
102
107
88
106
106
84
84
85
85
88
88
84
Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
97
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
86
Sút xoáy
107
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
54
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé