94
ST
N. Füllkrug
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
94
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
35
91
88
85
85
81
86
71
84
84
70
71
67
67
69
69
70
Tốc độ
75
Sút
93
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
56
Thể chất
90
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
97
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
92
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
40
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
95
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé