111
ST
N. Füllkrug
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
111
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
108
107
105
105
102
107
88
105
105
84
85
85
85
87
87
84
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
68
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
93
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
98
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
74
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
111
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández