77
CB
Rafael Tolói
8
23
57
57
56
56
62
58
70
57
57
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
66
Sút
47
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
77
Thể chất
66
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
31
Lực sút
73
Sút xa
62
Chọn vị trí
42
Vô lê
33
Penalty
63
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
46
Chuyền dài
67
Đá phạt
69
Sút xoáy
43
Rê bóng
58
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
68
Thể lực
54
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández