79
CB
Rafael Tolói
10
25
59
59
58
58
64
60
72
59
59
76
76
71
71
69
69
76
Tốc độ
65
Sút
49
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
79
Thể chất
68
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
33
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
44
Vô lê
35
Penalty
65
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
48
Chuyền dài
69
Đá phạt
71
Sút xoáy
45
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
68
Thể lực
59
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé