84
CB
Rafael Tolói
13
18
60
60
59
59
65
61
76
60
60
81
81
74
74
71
71
81
Tốc độ
68
Sút
50
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
85
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
36
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
38
Vô lê
28
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
42
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
39
Rê bóng
62
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
87
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
72
Thể lực
55
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández