80
CB
Rafael Tolói
11
26
60
60
59
59
65
61
73
60
60
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
66
Sút
50
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
80
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
34
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
45
Vô lê
36
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
49
Chuyền dài
70
Đá phạt
72
Sút xoáy
46
Rê bóng
61
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
79
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández