90
CB
Rafael Tolói
15
17
67
68
67
67
76
71
84
70
70
87
87
82
82
79
79
87
Tốc độ
81
Sút
54
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
43
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
44
Vô lê
38
Penalty
66
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
49
Chuyền dài
82
Đá phạt
73
Sút xoáy
46
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
77
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández