97
CB
Rafael Tolói
18
24
79
79
78
78
85
81
91
80
80
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
61
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
61
Vô lê
53
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
56
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
61
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
92
Lấy bóng
100
Cắt bóng
93
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
86
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé