80
RB
S. Aurier
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Aurier
RB
80
RWB
80
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
69
71
72
72
73
72
76
74
74
76
76
77
77
77
77
76
Tốc độ
76
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
71
Vô lê
48
Penalty
63
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
33
Sút xoáy
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández