71
RB
S. Aurier
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Aurier
RB
71
RWB
71
174cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
63
64
64
64
65
64
67
66
66
68
68
68
68
68
68
68
Tốc độ
66
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
53
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
56
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
32
Sút xoáy
61
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández