69
RB
S. Aurier
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Aurier
RB
69
RWB
69
174cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
62
63
63
63
64
63
67
64
64
68
68
66
66
66
66
68
Tốc độ
60
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
32
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
60
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
64
Thể lực
58
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández