78
RB
S. Aurier
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Aurier
RB
78
176cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
69
70
71
71
70
70
73
72
72
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
79
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
57
Lực sút
75
Sút xa
55
Chọn vị trí
69
Vô lê
47
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
27
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
90
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé