83
RB
S. Aurier
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Aurier
RB
83
176cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
74
74
75
75
75
74
78
77
77
80
80
80
80
80
80
80
Tốc độ
86
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
61
Lực sút
79
Sút xa
59
Chọn vị trí
73
Vô lê
51
Penalty
67
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
31
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
94
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández