99
RB
S. Aurier
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Aurier
RB
99
174cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
87
87
88
88
88
87
93
90
90
96
96
96
96
95
95
96
Tốc độ
97
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
62
Chọn vị trí
86
Vô lê
56
Penalty
73
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
38
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández